悬河
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 懸河
悬河 nghĩa là Sông "treo" (con sông có đê mà lòng sông cao hơn đồng bằng xung quanh).
Nghĩa của 悬河
xuánhé
HUYỀN HÀphồn thể 懸河- Sông "treo" (con sông có đê mà lòng sông cao hơn đồng bằng xung quanh)
- văn học Thác nước
- nghĩa bóng Dòng lời cuồn cuộn
Thành ngữ có 悬河
- 口若悬河 — Miệng như thác đổ
Câu hỏi thường gặp
悬河 nghĩa là gì?
悬河 (xuánhé) nghĩa là Sông "treo" (con sông có đê mà lòng sông cao hơn đồng bằng xung quanh).
悬河 đọc thế nào?
悬河 đọc là xuánhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 悬河 là gì?
Âm Hán Việt của 悬河 là "huyền hà".