悬浮微粒 (xuánfúwēilì) nghĩa là hạt bụi, hạt vật chất.
悬浮微粒 đọc thế nào?
悬浮微粒 đọc là xuánfúwēilì (pinyin).
Âm Hán Việt của 悬浮微粒 là gì?
Âm Hán Việt của 悬浮微粒 là "huyền phù vi lạp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.