悲戚
giọng máy của trình duyệt
悲戚 nghĩa là bi thương.
Nghĩa của 悲戚
bēiqī
Tính từ- Bi thương
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悲戚
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
悲戚 nghĩa là gì?
悲戚 (bēiqī) nghĩa là bi thương.
悲戚 đọc thế nào?
悲戚 đọc là bēiqī (pinyin).