TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情分

qíngfèn giọng máy của trình duyệt

情分 nghĩa là tình cảm, tình bạn.

Nghĩa của 情分

qíngfèn

Danh từ
  1. Tình cảm; tình bạn

Câu hỏi thường gặp

情分 nghĩa là gì?

情分 (qíngfèn) nghĩa là tình cảm, tình bạn.

情分 đọc thế nào?

情分 đọc là qíngfèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.