Thân thiết như thịt xương (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
Câu hỏi thường gặp
情同骨肉 nghĩa là gì?
情同骨肉 (qíngtónggǔròu) nghĩa là tình bạn sâu sắc.
情同骨肉 đọc thế nào?
情同骨肉 đọc là qíngtónggǔròu (pinyin).
Âm Hán Việt của 情同骨肉 là gì?
Âm Hán Việt của 情同骨肉 là "tình đồng cốt nhục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.