情急
giọng máy của trình duyệt
情急 nghĩa là lo lắng.
Nghĩa của 情急
qíngjí
TÌNH CẤPĐộng từ- Lo lắng
Từ ghép có 情急
Thành ngữ có 情急
- 情急智生 — Cảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng
Câu hỏi thường gặp
情急 nghĩa là gì?
情急 (qíngjí) nghĩa là lo lắng.
情急 đọc thế nào?
情急 đọc là qíngjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 情急 là gì?
Âm Hán Việt của 情急 là "tình cấp".