TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊喜

jīngxǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚喜

Âm Hán Việt KINH HỶ

惊喜 nghĩa là bất ngờ thú vị, vui mừng bất ngờ.

Nghĩa của 惊喜

jīngxǐ

KINH HỶĐộng từphồn thể 驚喜
  1. Bất ngờ thú vị
  2. Vui mừng bất ngờ

Thành ngữ có 惊喜

  • 惊喜若狂 — Vui mừng khôn xiết (thành ngữ); nhảy cẫng lên vì vui

Câu ví dụ với 惊喜

  • 这是一个惊喜。 Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334423

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

惊喜 nghĩa là gì?

惊喜 (jīngxǐ) nghĩa là bất ngờ thú vị, vui mừng bất ngờ.

惊喜 đọc thế nào?

惊喜 đọc là jīngxǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊喜 là gì?

Âm Hán Việt của 惊喜 là "kinh hỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.