惊喜
Phồn thể: 驚喜
惊喜 nghĩa là bất ngờ thú vị, vui mừng bất ngờ.
Nghĩa của 惊喜
jīngxǐ
KINH HỶĐộng từphồn thể 驚喜- Bất ngờ thú vị
- Vui mừng bất ngờ
Thành ngữ có 惊喜
- 惊喜若狂 — Vui mừng khôn xiết (thành ngữ); nhảy cẫng lên vì vui
Câu ví dụ với 惊喜
- 这是一个惊喜。 Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334423
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
惊喜 nghĩa là gì?
惊喜 (jīngxǐ) nghĩa là bất ngờ thú vị, vui mừng bất ngờ.
惊喜 đọc thế nào?
惊喜 đọc là jīngxǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊喜 là gì?
Âm Hán Việt của 惊喜 là "kinh hỷ".