惊天动地
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 驚天動地
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh thiên động địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
惊天动地 nghĩa là kinh thiên động địa.
Nghĩa của 惊天动地
jīngtiāndòngdì
KINH THIÊN ĐỘNG ĐỊACụm từphồn thể 驚天動地- thành ngữ Kinh thiên động địa
Câu hỏi thường gặp
惊天动地 nghĩa là gì?
惊天动地 (jīngtiāndòngdì) nghĩa là kinh thiên động địa.
惊天动地 đọc thế nào?
惊天动地 đọc là jīngtiāndòngdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊天动地 là gì?
Âm Hán Việt của 惊天动地 là "kinh thiên động địa".