TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊奇

jīngqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚奇

Âm Hán Việt KINH KỲ

惊奇 nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên.

Nghĩa của 惊奇

jīngqí

KINH KỲTính từphồn thể 驚奇
  1. Kinh ngạc
  2. Ngạc nhiên
  3. Tự hỏi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惊奇

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 惊奇

  • 拍案惊奇 — Đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!

Câu hỏi thường gặp

惊奇 nghĩa là gì?

惊奇 (jīngqí) nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên.

惊奇 đọc thế nào?

惊奇 đọc là jīngqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊奇 là gì?

Âm Hán Việt của 惊奇 là "kinh kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.