惊奇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 驚奇
惊奇 nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên.
Nghĩa của 惊奇
jīngqí
KINH KỲTính từphồn thể 驚奇- Kinh ngạc
- Ngạc nhiên
- Tự hỏi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惊奇
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 惊奇
- 拍案惊奇 — Đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!
Câu hỏi thường gặp
惊奇 nghĩa là gì?
惊奇 (jīngqí) nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên.
惊奇 đọc thế nào?
惊奇 đọc là jīngqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊奇 là gì?
Âm Hán Việt của 惊奇 là "kinh kỳ".