惊疑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 驚疑
惊疑 nghĩa là bối rối.
Nghĩa của 惊疑
jīngyí
KINH NGHITính từphồn thể 驚疑- Bối rối
Câu hỏi thường gặp
惊疑 nghĩa là gì?
惊疑 (jīngyí) nghĩa là bối rối.
惊疑 đọc thế nào?
惊疑 đọc là jīngyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊疑 là gì?
Âm Hán Việt của 惊疑 là "kinh nghi".