TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊羡

jīngxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚羨

惊羡 nghĩa là kinh ngạc trước.

Nghĩa của 惊羡

jīngxiàn

phồn thể 驚羨
  1. Kinh ngạc trước

Câu hỏi thường gặp

惊羡 nghĩa là gì?

惊羡 (jīngxiàn) nghĩa là kinh ngạc trước.

惊羡 đọc thế nào?

惊羡 đọc là jīngxiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.