惊讶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 驚訝
惊讶 nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên.
Nghĩa của 惊讶
jīngyà
KINH NHẠTính từphồn thể 驚訝- Kinh ngạc
- Ngạc nhiên
- Làm ngạc nhiên
- Ngỡ ngàng
- Kinh sợ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惊讶
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 惊讶
- 他的记忆力使我惊讶。 Tā de jìyìlì shǐ wǒ jīngyà.Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406321
- 这并不让我惊讶。 Nó không làm tôi ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501313
- 你会很惊讶你在一周内能学到多少东西。 Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
惊讶 nghĩa là gì?
惊讶 (jīngyà) nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên.
惊讶 đọc thế nào?
惊讶 đọc là jīngyà (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊讶 là gì?
Âm Hán Việt của 惊讶 là "kinh nhạ".