TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊讶

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jīngyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚訝

Âm Hán Việt KINH NHẠ

惊讶 nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên.

Nghĩa của 惊讶

jīngyà

KINH NHẠTính từphồn thể 驚訝
  1. Kinh ngạc
  2. Ngạc nhiên
  3. Làm ngạc nhiên
  4. Ngỡ ngàng
  5. Kinh sợ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惊讶

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 惊讶

  • 他的记忆力使我惊讶。 Tā de jìyìlì shǐ wǒ jīngyà.Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406321
  • 这并不让我惊讶。 Nó không làm tôi ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501313
  • 你会很惊讶你在一周内能学到多少东西。 Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

惊讶 nghĩa là gì?

惊讶 (jīngyà) nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên.

惊讶 đọc thế nào?

惊讶 đọc là jīngyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊讶 là gì?

Âm Hán Việt của 惊讶 là "kinh nhạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.