TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊风

jīngfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚風

Âm Hán Việt KINH PHONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

惊风 nghĩa là Kinh phong ở trẻ em (bệnh xảy ra ở trẻ em, đặc biệt dưới năm tuổi, đặc trưng bởi co thắt cơ).

Nghĩa của 惊风

jīngfēng

KINH PHONGDanh từphồn thể 驚風
  1. Kinh phong ở trẻ em (bệnh xảy ra ở trẻ em, đặc biệt dưới năm tuổi, đặc trưng bởi co thắt cơ)

Câu hỏi thường gặp

惊风 nghĩa là gì?

惊风 (jīngfēng) nghĩa là Kinh phong ở trẻ em (bệnh xảy ra ở trẻ em, đặc biệt dưới năm tuổi, đặc trưng bởi co thắt cơ).

惊风 đọc thế nào?

惊风 đọc là jīngfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊风 là gì?

Âm Hán Việt của 惊风 là "kinh phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.