惊风
Phồn thể: 驚風
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
惊风 nghĩa là Kinh phong ở trẻ em (bệnh xảy ra ở trẻ em, đặc biệt dưới năm tuổi, đặc trưng bởi co thắt cơ).
Nghĩa của 惊风
jīngfēng
KINH PHONGDanh từphồn thể 驚風- Kinh phong ở trẻ em (bệnh xảy ra ở trẻ em, đặc biệt dưới năm tuổi, đặc trưng bởi co thắt cơ)
Câu hỏi thường gặp
惊风 nghĩa là gì?
惊风 (jīngfēng) nghĩa là Kinh phong ở trẻ em (bệnh xảy ra ở trẻ em, đặc biệt dưới năm tuổi, đặc trưng bởi co thắt cơ).
惊风 đọc thế nào?
惊风 đọc là jīngfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊风 là gì?
Âm Hán Việt của 惊风 là "kinh phong".