TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊飞

jīngfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚飛

Âm Hán Việt KINH PHI

惊飞 nghĩa là vút đi.

Nghĩa của 惊飞

jīngfēi

KINH PHIphồn thể 驚飛
  1. Lao vút đi như tên bắn; vút đi

Câu hỏi thường gặp

惊飞 nghĩa là gì?

惊飞 (jīngfēi) nghĩa là vút đi.

惊飞 đọc thế nào?

惊飞 đọc là jīngfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊飞 là gì?

Âm Hán Việt của 惊飞 là "kinh phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.