惭愧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 慚愧
惭愧 nghĩa là xấu hổ.
Nghĩa của 惭愧
cánkuì
TÀM QUÝTính từphồn thể 慚愧- Xấu hổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惭愧
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
惭愧 nghĩa là gì?
惭愧 (cánkuì) nghĩa là xấu hổ.
惭愧 đọc thế nào?
惭愧 đọc là cánkuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 惭愧 là gì?
Âm Hán Việt của 惭愧 là "tàm quý".