想当然耳 nghĩa là Biến thể của 想当然尔 (xiǎngdāngrán'ěr).
Nghĩa của 想当然耳
xiǎngdāngrán'ěr
TƯỞNG ĐƯƠNG NHIÊN NHĨphồn thể 想當然耳
Biến thể của 想当然尔 (xiǎngdāngrán'ěr)
Câu hỏi thường gặp
想当然耳 nghĩa là gì?
想当然耳 (xiǎngdāngrán'ěr) nghĩa là Biến thể của 想当然尔 (xiǎngdāngrán'ěr).
想当然耳 đọc thế nào?
想当然耳 đọc là xiǎngdāngrán'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 想当然耳 là gì?
Âm Hán Việt của 想当然耳 là "tưởng đương nhiên nhĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.