TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意见箱

yìjiànxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 意見箱

Âm Hán Việt Ý KIẾN TƯƠNG

意见箱 nghĩa là hộp ý kiến.

Nghĩa của 意见箱

yìjiànxiāng

Ý KIẾN TƯƠNGDanh từphồn thể 意見箱
  1. Hộp ý kiến

Câu hỏi thường gặp

意见箱 nghĩa là gì?

意见箱 (yìjiànxiāng) nghĩa là hộp ý kiến.

意见箱 đọc thế nào?

意见箱 đọc là yìjiànxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 意见箱 là gì?

Âm Hán Việt của 意见箱 là "ý kiến tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.