意见
Phồn thể: 意見
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
意见 nghĩa là ý kiến, quan điểm.
Nghĩa của 意见
yìjiàn
Ý KIẾNDanh từphồn thể 意見- Ý kiến
- Quan điểm
- Đề xuất
- Phản đối
- Phàn nàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意见
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 意见
- 那是一个好意见。 Đấy là một ý kiến hay.Tatoeba #3526208
- 他提出改革研究方法的意见。 Tā tíchū gǎigé yánjiū fāngfǎ de yìjiàn.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.Tatoeba #4717472
- 我需要你的意见。 Wǒ xūyào nǐ de yìjiàn.Tôi cần lời chỉ bảo của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772680
- 如果两个人总是意见相同,那么他们其中一个就没必要了。 Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
意见 nghĩa là gì?
意见 (yìjiàn) nghĩa là ý kiến, quan điểm.
意见 đọc thế nào?
意见 đọc là yìjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 意见 là gì?
Âm Hán Việt của 意见 là "ý kiến".