TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意见

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yìjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 意見

Âm Hán Việt Ý KIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 点 (diǎn), 条 (tiáo)

意见 nghĩa là ý kiến, quan điểm.

Nghĩa của 意见

yìjiàn

Ý KIẾNDanh từphồn thể 意見
  1. Ý kiến
  2. Quan điểm
  3. Đề xuất
  4. Phản đối
  5. Phàn nàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意见

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 意见

  • 那是一个好意见。 Đấy là một ý kiến hay.Tatoeba #3526208
  • 他提出改革研究方法的意见。 Tā tíchū gǎigé yánjiū fāngfǎ de yìjiàn.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.Tatoeba #4717472
  • 我需要你的意见。 Wǒ xūyào nǐ de yìjiàn.Tôi cần lời chỉ bảo của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772680
  • 如果两个人总是意见相同,那么他们其中一个就没必要了。 Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502846

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

意见 nghĩa là gì?

意见 (yìjiàn) nghĩa là ý kiến, quan điểm.

意见 đọc thế nào?

意见 đọc là yìjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 意见 là gì?

Âm Hán Việt của 意见 là "ý kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.