意识
Phồn thể: 意識
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
意识 nghĩa là ý thức, nhận thức.
Nghĩa của 意识
yìshí
Ý THỨCDanh từ, Động từphồn thể 意識- Ý thức
- Nhận thức
- Biết
- Nhận ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意识
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 意识
Câu ví dụ với 意识
- 不是每个人都意识到这点。 Không phải ai cũng chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10260797
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
意识 nghĩa là gì?
意识 (yìshí) nghĩa là ý thức, nhận thức.
意识 đọc thế nào?
意识 đọc là yìshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 意识 là gì?
Âm Hán Việt của 意识 là "ý thức".