TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意识

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yìshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 意識

Âm Hán Việt Ý THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

意识 nghĩa là ý thức, nhận thức.

Nghĩa của 意识

yìshí

Ý THỨCDanh từ, Động từphồn thể 意識
  1. Ý thức
  2. Nhận thức
  3. Biết
  4. Nhận ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意识

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 意识

Câu ví dụ với 意识

  • 不是每个人都意识到这点。 Không phải ai cũng chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10260797

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

意识 nghĩa là gì?

意识 (yìshí) nghĩa là ý thức, nhận thức.

意识 đọc thế nào?

意识 đọc là yìshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 意识 là gì?

Âm Hán Việt của 意识 là "ý thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.