意识型态 (yìshíxíngtài) nghĩa là Biến thể của 意识形态 (yìshíxíngtài).
意识型态 đọc thế nào?
意识型态 đọc là yìshíxíngtài (pinyin).
Âm Hán Việt của 意识型态 là gì?
Âm Hán Việt của 意识型态 là "ý thức hình thái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.