TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

感兴趣

gǎnxìngqù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 感興趣

Âm Hán Việt CẢM HỨNG THÚ

感兴趣 nghĩa là cảm thấy hứng thú.

Nghĩa của 感兴趣

gǎnxìngqù

CẢM HỨNG THÚĐộng từphồn thể 感興趣
  1. Cảm thấy hứng thú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感兴趣

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 感兴趣

  • 玛丽对政治感兴趣。 Mǎlì duì zhèngzhì gǎnxìngqù.Mary có hứng thú về chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

感兴趣 nghĩa là gì?

感兴趣 (gǎnxìngqù) nghĩa là cảm thấy hứng thú.

感兴趣 đọc thế nào?

感兴趣 đọc là gǎnxìngqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 感兴趣 là gì?

Âm Hán Việt của 感兴趣 là "cảm hứng thú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.