感动
Phồn thể: 感動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
感动 nghĩa là làm cảm động, chạm đến.
Nghĩa của 感动
gǎndòng
CẢM ĐỘNGĐộng từphồn thể 感動- Làm cảm động
- Chạm đến (cảm xúc của ai đó)
- Cảm động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感动
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 感动
- 他被那个故事深深地感动了。 Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
感动 nghĩa là gì?
感动 (gǎndòng) nghĩa là làm cảm động, chạm đến.
感动 đọc thế nào?
感动 đọc là gǎndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 感动 là gì?
Âm Hán Việt của 感动 là "cảm động".