TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

感动

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gǎndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 感動

Âm Hán Việt CẢM ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

感动 nghĩa là làm cảm động, chạm đến.

Nghĩa của 感动

gǎndòng

CẢM ĐỘNGĐộng từphồn thể 感動
  1. Làm cảm động
  2. Chạm đến (cảm xúc của ai đó)
  3. Cảm động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感动

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 感动

  • 他被那个故事深深地感动了。 Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

感动 nghĩa là gì?

感动 (gǎndòng) nghĩa là làm cảm động, chạm đến.

感动 đọc thế nào?

感动 đọc là gǎndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 感动 là gì?

Âm Hán Việt của 感动 là "cảm động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.