感到
HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
感到 nghĩa là cảm thấy, cảm nhận.
Nghĩa của 感到
gǎndào
CẢM ĐÁOĐộng từ- Cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感到
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 感到
- 他对生活感到很无奈。 Tā duì shēnghuó gǎndào hěn wúnài.Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.Tatoeba #4948520
- 我听了感到抱歉。 Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5900185
- 对于自己的工资,我感到挺满足。 Duìyú zìjǐ de gōngzī, wǒ gǎndào tǐng mǎnzú.Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1867339
- 我的母亲对我的失败感到失望。 Wǒ de mǔqīn duì wǒ de shībài gǎndào shīwàng.Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8777538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
感到 nghĩa là gì?
感到 (gǎndào) nghĩa là cảm thấy, cảm nhận.
感到 đọc thế nào?
感到 đọc là gǎndào (pinyin).
Âm Hán Việt của 感到 là gì?
Âm Hán Việt của 感到 là "cảm đáo".