TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

愣说

lèngshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愣說

Âm Hán Việt LĂNG THUYẾT

愣说 nghĩa là khăng khăng, quả quyết.

Nghĩa của 愣说

lèngshuō

LĂNG THUYẾTphồn thể 愣說
  1. thông tục Khăng khăng; quả quyết; khẳng định

Câu hỏi thường gặp

愣说 nghĩa là gì?

愣说 (lèngshuō) nghĩa là khăng khăng, quả quyết.

愣说 đọc thế nào?

愣说 đọc là lèngshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 愣说 là gì?

Âm Hán Việt của 愣说 là "lăng thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.