愤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 憤
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: phẫn, phấn
愤 nghĩa là phẫn nộ, tức giận.
Nghĩa của 愤
fèn
PHẪNphồn thể 憤- Phẫn nộ
- Tức giận
- Oán hận
Từ ghép có 愤
Thành ngữ có 愤
- 义愤填膺 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
- 愤愤不平 — Cảm thấy phẫn nộ
- 愤世嫉俗 — Hoài nghi
- 发愤图强 — Quyết tâm mạnh mẽ để thành công
- 不愤不启 — Học sinh phải tự nỗ lực trước khi được khai sáng
- 义愤填胸 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
- 发愤忘食 — Cống hiến đến mức quên ăn
Câu hỏi thường gặp
愤 nghĩa là gì?
愤 (fèn) nghĩa là phẫn nộ, tức giận.
愤 đọc thế nào?
愤 đọc là fèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 愤 là gì?
Âm Hán Việt của 愤 là "phẫn".