TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

愤

fèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憤

Âm Hán Việt PHẪN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: phẫn, phấn

愤 nghĩa là phẫn nộ, tức giận.

Nghĩa của 愤

fèn

PHẪNphồn thể 憤
  1. Phẫn nộ
  2. Tức giận
  3. Oán hận

Từ ghép có 愤

Thành ngữ có 愤

  • 义愤填膺 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
  • 愤愤不平 — Cảm thấy phẫn nộ
  • 愤世嫉俗 — Hoài nghi
  • 发愤图强 — Quyết tâm mạnh mẽ để thành công
  • 不愤不启 — Học sinh phải tự nỗ lực trước khi được khai sáng
  • 义愤填胸 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
  • 发愤忘食 — Cống hiến đến mức quên ăn

Câu hỏi thường gặp

愤 nghĩa là gì?

愤 (fèn) nghĩa là phẫn nộ, tức giận.

愤 đọc thế nào?

愤 đọc là fèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 愤 là gì?

Âm Hán Việt của 愤 là "phẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.