Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ hòa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
慈和 nghĩa là hiền từ, hòa nhã.
Nghĩa của 慈和
cíhé
TỪ HÒA
Hiền từ
Hòa nhã
Câu hỏi thường gặp
慈和 nghĩa là gì?
慈和 (cíhé) nghĩa là hiền từ, hòa nhã.
慈和 đọc thế nào?
慈和 đọc là cíhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 慈和 là gì?
Âm Hán Việt của 慈和 là "từ hòa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.