慈善
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ thiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
慈善 nghĩa là nhân từ, từ thiện.
Nghĩa của 慈善
císhàn
TỪ THIỆNTính từ- Nhân từ
- Từ thiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 慈善
Đồng nghĩa
Từ ghép có 慈善
Câu hỏi thường gặp
慈善 nghĩa là gì?
慈善 (císhàn) nghĩa là nhân từ, từ thiện.
慈善 đọc thế nào?
慈善 đọc là císhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 慈善 là gì?
Âm Hán Việt của 慈善 là "từ thiện".