慈
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: từ, tư
慈 nghĩa là đầy lòng trắc ẩn, nhẹ nhàng.
Nghĩa của 慈
cí
TỪ- Đầy lòng trắc ẩn
- Nhẹ nhàng
- Bao dung
- Tốt bụng
- Nhân ái
Từ ghép có 慈
Thành ngữ có 慈
- 慈眉善目 — Lông mày hiền, mắt hòa nhã (thành ngữ); diện mạo hiền lành
- 假慈悲 — Lòng thương xót giả
- 慈悲为本 — Lấy từ bi làm nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ); giáo lý Phật giáo rằng không có gì quan trọng ngoài lòng từ bi
- 慈眉善眼 — Lông mày hiền, mắt hòa nhã
- 父慈子孝 — Cha nhân từ, con hiếu thảo
- 贤淑仁慈 — Một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ
Câu hỏi thường gặp
慈 nghĩa là gì?
慈 (cí) nghĩa là đầy lòng trắc ẩn, nhẹ nhàng.
慈 đọc thế nào?
慈 đọc là cí (pinyin).
Âm Hán Việt của 慈 là gì?
Âm Hán Việt của 慈 là "từ".