TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慈

cí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: từ, tư

慈 nghĩa là đầy lòng trắc ẩn, nhẹ nhàng.

Nghĩa của 慈

cí

TỪ
  1. Đầy lòng trắc ẩn
  2. Nhẹ nhàng
  3. Bao dung
  4. Tốt bụng
  5. Nhân ái

Từ ghép có 慈

Thành ngữ có 慈

  • 慈眉善目 — Lông mày hiền, mắt hòa nhã (thành ngữ); diện mạo hiền lành
  • 假慈悲 — Lòng thương xót giả
  • 慈悲为本 — Lấy từ bi làm nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ); giáo lý Phật giáo rằng không có gì quan trọng ngoài lòng từ bi
  • 慈眉善眼 — Lông mày hiền, mắt hòa nhã
  • 父慈子孝 — Cha nhân từ, con hiếu thảo
  • 贤淑仁慈 — Một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ

Câu hỏi thường gặp

慈 nghĩa là gì?

慈 (cí) nghĩa là đầy lòng trắc ẩn, nhẹ nhàng.

慈 đọc thế nào?

慈 đọc là cí (pinyin).

Âm Hán Việt của 慈 là gì?

Âm Hán Việt của 慈 là "từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.