Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mộ danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
慕名 nghĩa là Ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó.
Nghĩa của 慕名
mùmíng
MỘ DANH
Ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó
Tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng
Thành ngữ có 慕名
慕名而来 — Đến một nơi vì danh tiếng của nó (thành ngữ); bị thu hút đến thăm địa danh nổi tiếng
Câu hỏi thường gặp
慕名 nghĩa là gì?
慕名 (mùmíng) nghĩa là Ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó.
慕名 đọc thế nào?
慕名 đọc là mùmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 慕名 là gì?
Âm Hán Việt của 慕名 là "mộ danh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.