TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慕尼黑

Mùníhēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘ NI HẮC

慕尼黑 nghĩa là thủ phủ của Bavaria, Đức.

Nghĩa của 慕尼黑

Mùníhēi

MỘ NI HẮCTên riêngtên riêng
  1. München hay Munich, thủ phủ của Bavaria, Đức

Câu hỏi thường gặp

慕尼黑 nghĩa là gì?

慕尼黑 (mùníhēi) nghĩa là thủ phủ của Bavaria, Đức.

慕尼黑 đọc thế nào?

慕尼黑 đọc là Mùníhēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 慕尼黑 là gì?

Âm Hán Việt của 慕尼黑 là "mộ ni hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.