慕课 nghĩa là MOOC (khóa học trực tuyến mở đại trà).
Nghĩa của 慕课
mùkè
MỘ KHÓADanh từphồn thể 慕課
từ mượn MOOC (khóa học trực tuyến mở đại trà)
Câu hỏi thường gặp
慕课 nghĩa là gì?
慕课 (mùkè) nghĩa là MOOC (khóa học trực tuyến mở đại trà).
慕课 đọc thế nào?
慕课 đọc là mùkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 慕课 là gì?
Âm Hán Việt của 慕课 là "mộ khóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.