TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慷慨输将

kāngkǎishūjiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慷慨輸將

Âm Hán Việt KHẢNG KHÁI THÂU TƯƠNG

慷慨输将 nghĩa là quyên góp hào phóng.

Nghĩa của 慷慨输将

kāngkǎishūjiāng

KHẢNG KHÁI THÂU TƯƠNGphồn thể 慷慨輸將
  1. thành ngữ Quyên góp hào phóng

Câu hỏi thường gặp

慷慨输将 nghĩa là gì?

慷慨输将 (kāngkǎishūjiāng) nghĩa là quyên góp hào phóng.

慷慨输将 đọc thế nào?

慷慨输将 đọc là kāngkǎishūjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 慷慨输将 là gì?

Âm Hán Việt của 慷慨输将 là "khảng khái thâu tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.