TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成何体统

chénghétǐtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 成何體統

Âm Hán Việt THÀNH HÀ THỂ THỐNG

成何体统 nghĩa là thật là tai tiếng, chuyện gì nữa đây.

Nghĩa của 成何体统

chénghétǐtǒng

THÀNH HÀ THỂ THỐNGphồn thể 成何體統
  1. Thật là tai tiếng!
  2. Chuyện gì nữa đây?

Câu hỏi thường gặp

成何体统 nghĩa là gì?

成何体统 (chénghétǐtǒng) nghĩa là thật là tai tiếng, chuyện gì nữa đây.

成何体统 đọc thế nào?

成何体统 đọc là chénghétǐtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 成何体统 là gì?

Âm Hán Việt của 成何体统 là "thành hà thể thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.