Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành phật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
成佛 nghĩa là trở thành phật, đạt được giác ngộ.
Nghĩa của 成佛
chéngfó
THÀNH PHẬTĐộng từ
Trở thành Phật
Đạt được giác ngộ
Thành ngữ có 成佛
立地成佛 — Thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính
Câu hỏi thường gặp
成佛 nghĩa là gì?
成佛 (chéngfó) nghĩa là trở thành phật, đạt được giác ngộ.
成佛 đọc thế nào?
成佛 đọc là chéngfó (pinyin).
Âm Hán Việt của 成佛 là gì?
Âm Hán Việt của 成佛 là "thành phật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.