TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成佛

chéngfó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH PHẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành phật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成佛 nghĩa là trở thành phật, đạt được giác ngộ.

Nghĩa của 成佛

chéngfó

THÀNH PHẬTĐộng từ
  1. Trở thành Phật
  2. Đạt được giác ngộ

Thành ngữ có 成佛

  • 立地成佛 — Thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính

Câu hỏi thường gặp

成佛 nghĩa là gì?

成佛 (chéngfó) nghĩa là trở thành phật, đạt được giác ngộ.

成佛 đọc thế nào?

成佛 đọc là chéngfó (pinyin).

Âm Hán Việt của 成佛 là gì?

Âm Hán Việt của 成佛 là "thành phật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.