TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成器

chéngqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH KHÍ

成器 nghĩa là trưởng thành.

Nghĩa của 成器

chéngqì

THÀNH KHÍĐộng từ
  1. Trưởng thành
  2. Làm nên một người đáng tôn trọng

Từ ghép có 成器

Câu hỏi thường gặp

成器 nghĩa là gì?

成器 (chéngqì) nghĩa là trưởng thành.

成器 đọc thế nào?

成器 đọc là chéngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 成器 là gì?

Âm Hán Việt của 成器 là "thành khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.