TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成熟分裂

chéngshúfēnliè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH THỤC PHÂN LIỆT

成熟分裂 nghĩa là giảm phân.

Nghĩa của 成熟分裂

chéngshúfēnliè

THÀNH THỤC PHÂN LIỆTDanh từ
  1. Giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Câu hỏi thường gặp

成熟分裂 nghĩa là gì?

成熟分裂 (chéngshúfēnliè) nghĩa là giảm phân.

成熟分裂 đọc thế nào?

成熟分裂 đọc là chéngshúfēnliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 成熟分裂 là gì?

Âm Hán Việt của 成熟分裂 là "thành thục phân liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.