成绩卓然 (chéngjìzhuórán) nghĩa là Đạt được kết quả xuất sắc.
成绩卓然 đọc thế nào?
成绩卓然 đọc là chéngjìzhuórán (pinyin).
Âm Hán Việt của 成绩卓然 là gì?
Âm Hán Việt của 成绩卓然 là "thành tích trác nhiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.