成绩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 成績
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)
成绩 nghĩa là thành tích, kết quả học tập.
Nghĩa của 成绩
chéngjì
THÀNH TÍCHDanh từphồn thể 成績- Thành tích
- Kết quả học tập
- Điểm số
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成绩
Đồng nghĩa
Từ ghép có 成绩
Thành ngữ có 成绩
- 成绩卓然 — Đạt được kết quả xuất sắc
Câu ví dụ với 成绩
- 我努力地改善我的成绩。 Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.Tatoeba #836143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
成绩 nghĩa là gì?
成绩 (chéngjì) nghĩa là thành tích, kết quả học tập.
成绩 đọc thế nào?
成绩 đọc là chéngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 成绩 là gì?
Âm Hán Việt của 成绩 là "thành tích".