TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成绩

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chéngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 成績

Âm Hán Việt THÀNH TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)

成绩 nghĩa là thành tích, kết quả học tập.

Nghĩa của 成绩

chéngjì

THÀNH TÍCHDanh từphồn thể 成績
  1. Thành tích
  2. Kết quả học tập
  3. Điểm số

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成绩

Đồng nghĩa

Từ ghép có 成绩

Thành ngữ có 成绩

Câu ví dụ với 成绩

  • 我努力地改善我的成绩。 Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.Tatoeba #836143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

成绩 nghĩa là gì?

成绩 (chéngjì) nghĩa là thành tích, kết quả học tập.

成绩 đọc thế nào?

成绩 đọc là chéngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 成绩 là gì?

Âm Hán Việt của 成绩 là "thành tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.