TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成绩单

chéngjìdān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 成績單

Âm Hán Việt THÀNH TÍCH ĐƠN

成绩单 nghĩa là Phiếu điểm hoặc bảng điểm.

Nghĩa của 成绩单

chéngjìdān

THÀNH TÍCH ĐƠNDanh từphồn thể 成績單
  1. Phiếu điểm hoặc bảng điểm

Câu hỏi thường gặp

成绩单 nghĩa là gì?

成绩单 (chéngjìdān) nghĩa là Phiếu điểm hoặc bảng điểm.

成绩单 đọc thế nào?

成绩单 đọc là chéngjìdān (pinyin).

Âm Hán Việt của 成绩单 là gì?

Âm Hán Việt của 成绩单 là "thành tích đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.