成群结队
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 成群結隊
成群结队 nghĩa là tạo thành nhóm, hình thành đoàn, nhóm đông người.
Nghĩa của 成群结队
chéngqúnjiéduì
THÀNH QUẦN KẾT ĐỘICụm từphồn thể 成群結隊- Tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
- Nhóm đông người
Câu hỏi thường gặp
成群结队 nghĩa là gì?
成群结队 (chéngqúnjiéduì) nghĩa là tạo thành nhóm, hình thành đoàn, nhóm đông người.
成群结队 đọc thế nào?
成群结队 đọc là chéngqúnjiéduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 成群结队 là gì?
Âm Hán Việt của 成群结队 là "thành quần kết đội".