TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成考移民

chéngkǎoyímín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH KHẢO DI DÂN

成考移民 nghĩa là Kỳ thi đại học bắt buộc cho người nhập cư.

Nghĩa của 成考移民

chéngkǎoyímín

THÀNH KHẢO DI DÂN
  1. Kỳ thi đại học bắt buộc cho người nhập cư

Câu hỏi thường gặp

成考移民 nghĩa là gì?

成考移民 (chéngkǎoyímín) nghĩa là Kỳ thi đại học bắt buộc cho người nhập cư.

成考移民 đọc thế nào?

成考移民 đọc là chéngkǎoyímín (pinyin).

Âm Hán Việt của 成考移民 là gì?

Âm Hán Việt của 成考移民 là "thành khảo di dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.