TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

我勒个去

wǒlègeqù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 我勒個去

Âm Hán Việt NGÃ LẶC CÁ KHỨ

我勒个去 nghĩa là tiêu rồi, chết tiệt.

Nghĩa của 我勒个去

wǒlègeqù

NGÃ LẶC CÁ KHỨphồn thể 我勒個去
  1. tiếng lóng Tiêu rồi!
  2. Chết tiệt!

Câu hỏi thường gặp

我勒个去 nghĩa là gì?

我勒个去 (wǒlègeqù) nghĩa là tiêu rồi, chết tiệt.

我勒个去 đọc thế nào?

我勒个去 đọc là wǒlègeqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 我勒个去 là gì?

Âm Hán Việt của 我勒个去 là "ngã lặc cá khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.