TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

我去

wǒqù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÃ KHỨ

我去 nghĩa là cái quái gì vậy.

Nghĩa của 我去

wǒqù

NGÃ KHỨThán từ
  1. tiếng lóng Cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!

Câu hỏi thường gặp

我去 nghĩa là gì?

我去 (wǒqù) nghĩa là cái quái gì vậy.

我去 đọc thế nào?

我去 đọc là wǒqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 我去 là gì?

Âm Hán Việt của 我去 là "ngã khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.