TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

我曹

wǒcáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÃ TÀO

我曹 nghĩa là chúng tôi, chúng ta.

Nghĩa của 我曹

wǒcáo

NGÃ TÀOĐại từ
  1. cổ Chúng tôi
  2. Chúng ta
  3. lóng Internet (thay cho 我肏 (wǒcào)) fuck
  4. WTF

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 我曹

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

我曹 nghĩa là gì?

我曹 (wǒcáo) nghĩa là chúng tôi, chúng ta.

我曹 đọc thế nào?

我曹 đọc là wǒcáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 我曹 là gì?

Âm Hán Việt của 我曹 là "ngã tào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.