战略核力量 (zhànlüèhélìliang) nghĩa là Lực lượng hạt nhân chiến lược.
战略核力量 đọc thế nào?
战略核力量 đọc là zhànlüèhélìliang (pinyin).
Âm Hán Việt của 战略核力量 là gì?
Âm Hán Việt của 战略核力量 là "chiến lược hạch lực lượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.