截止
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
截止 nghĩa là đóng, ngừng.
Nghĩa của 截止
jiézhǐ
TIỆT CHỈĐộng từ- Đóng
- Ngừng
- Chấm dứt điều gì
- Điểm giới hạn
- Điểm dừng
- Hạn chót
Thành ngữ có 截止
- 截止日 — Hạn chót; ngày kết thúc
Câu hỏi thường gặp
截止 nghĩa là gì?
截止 (jiézhǐ) nghĩa là đóng, ngừng.
截止 đọc thế nào?
截止 đọc là jiézhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 截止 là gì?
Âm Hán Việt của 截止 là "tiệt chỉ".