TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

截止

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiézhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆT CHỈ

截止 nghĩa là đóng, ngừng.

Nghĩa của 截止

jiézhǐ

TIỆT CHỈĐộng từ
  1. Đóng
  2. Ngừng
  3. Chấm dứt điều gì
  4. Điểm giới hạn
  5. Điểm dừng
  6. Hạn chót

Thành ngữ có 截止

  • 截止日 — Hạn chót; ngày kết thúc

Câu hỏi thường gặp

截止 nghĩa là gì?

截止 (jiézhǐ) nghĩa là đóng, ngừng.

截止 đọc thế nào?

截止 đọc là jiézhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 截止 là gì?

Âm Hán Việt của 截止 là "tiệt chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.