Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đái danh thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戴名世 nghĩa là Đái Danh Thế (1653-1713), nhà văn đầu thời Thanh.
Nghĩa của 戴名世
Dài Míngshì
ĐÁI DANH THẾtên riêng
Đái Danh Thế (1653-1713), nhà văn đầu thời Thanh
Câu hỏi thường gặp
戴名世 nghĩa là gì?
戴名世 (dài míngshì) nghĩa là Đái Danh Thế (1653-1713), nhà văn đầu thời Thanh.
戴名世 đọc thế nào?
戴名世 đọc là Dài Míngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 戴名世 là gì?
Âm Hán Việt của 戴名世 là "đái danh thế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.