TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戴套

dàitào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÁI SÁO

戴套 nghĩa là đeo bao cao su.

Nghĩa của 戴套

dàitào

ĐÁI SÁOĐộng từ
  1. Đeo bao cao su

Câu hỏi thường gặp

戴套 nghĩa là gì?

戴套 (dàitào) nghĩa là đeo bao cao su.

戴套 đọc thế nào?

戴套 đọc là dàitào (pinyin).

Âm Hán Việt của 戴套 là gì?

Âm Hán Việt của 戴套 là "đái sáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.