TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

所向披靡

suǒxiàngpīmǐ giọng máy của trình duyệt

所向披靡 nghĩa là vô địch.

Nghĩa của 所向披靡

suǒxiàngpīmǐ

  1. thành ngữ Quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch

Câu hỏi thường gặp

所向披靡 nghĩa là gì?

所向披靡 (suǒxiàngpīmǐ) nghĩa là vô địch.

所向披靡 đọc thế nào?

所向披靡 đọc là suǒxiàngpīmǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.