所向披靡
giọng máy của trình duyệt
所向披靡 nghĩa là vô địch.
Nghĩa của 所向披靡
suǒxiàngpīmǐ
- thành ngữ Quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch
Câu hỏi thường gặp
所向披靡 nghĩa là gì?
所向披靡 (suǒxiàngpīmǐ) nghĩa là vô địch.
所向披靡 đọc thế nào?
所向披靡 đọc là suǒxiàngpīmǐ (pinyin).