Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ công nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
手工业 nghĩa là thủ công nghiệp, nghề thủ công.
Nghĩa của 手工业
shǒugōngyè
THỦ CÔNG NGHIỆPDanh từphồn thể 手工業
Thủ công nghiệp; nghề thủ công
Câu hỏi thường gặp
手工业 nghĩa là gì?
手工业 (shǒugōngyè) nghĩa là thủ công nghiệp, nghề thủ công.
手工业 đọc thế nào?
手工业 đọc là shǒugōngyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 手工业 là gì?
Âm Hán Việt của 手工业 là "thủ công nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.